HAPPY NEW YEAR

Time wait for no one

Thông tin Admin

Admin: Nguyễn Thanh Xuân
Sinh Nhật: 18-05
Ảnh admin: Đây nè
Đơn vị công tác: THCS Lũng Pù-Mèo Vạc-Hà Giang
Chuyên môn: Tiếng Anh
Địa chỉ: Lũng Pù-Mèo Vạc-Hà Giang
Liênhệ Email: xuanlpu@gmail.com.vn
Gửi ý kiến cho admin
TẠI ĐÂY

ĐT: 0972. 320. 827

Chat với chủ nhà

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Thanh Xuân - 0972320827)

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    MỜI QUÝ KHÁCH DÙNG TRÀ

    Phượng hồng

    Hoa xuân

    Lời hay ý đẹp

    Địa chỉ tham khảo

    TIN TỨC


    ZING MP3 online


    xuan





    Chúc thầy cô luôn vui vẻ và hạnh phúc.

    Unit 5. Things I do

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: suu tam va chinh sua.
    Người gửi: Nguyễn Thị Thu Hiền
    Ngày gửi: 22h:04' 09-09-2011
    Dung lượng: 1.4 MB
    Số lượt tải: 845
    Số lượt thích: 0 người
    Welcome teachers !
    go to
    listen to
    watch
    do
    school
    homework
    music
    TV
    1
    2
    3
    4
    A
    B
    C
    D
    Pelmanism
    Team A
    Team B
    2
    4
    6
    2
    4
    6
    8
    10
    8
    10
    Unit 5 :
    Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    Unit 5: Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    - ( to )play volleyball
    - ( to )play soccer
    / football
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    Unit 5: Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    - ( to )play volleyball
    - ( to )play soccer
    / football
    - boy (s)
    - girl (s)
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    : chơi thể thao
    - ( to )play sports
    : con trai
    : con gái
    Unit 5: Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    play volleyball
    play soccer
    / football
    boy (s)
    girl (s)
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    : chơi thể thao
    play sports
    : con trai
    : con gái
    - (to)
    - (to)
    - (to)
    -
    -
    Unit 5: Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    - ( to )play volleyball
    - ( to )play soccer
    / football
    - boy (s)
    - girl (s)
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    : chơi thể thao
    - ( to )play sports
    : con trai
    : con gái
    II . Prediction : (A5 P. 54)
    Nga
    Lan
    Vui
    Thu
    Girls
    III . Model sentences:
    Unit 5: Things I Do
    Period 23 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    - ( to )play volleyball
    - ( to )play soccer
    / football
    - boy (s)
    - girl (s)
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    : chơi thể thao
    - ( to )play sports
    : con trai
    : con gái
    II . Prediction : (A5 P. 54)
    III . Model sentences:
    Do you play soccer?
    - Yes, I do
    - No, I don’t
    Does he play volleyball ?
    - Yes, he does
    ( No, he doesn’t )
    * don’t = do not
    * doesn’t = does not
    Yes / No questions
    Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
    IV. Practice:
    IV. Practice:
    Nga
    Lan
    Vui
    Thu
    Girls
    V. Answer the questions: A6 P. 55
    III . Model sentences:
    Yes / No questions
    Do you play soccer?
    - Yes, I/ they do
    / - No, I don’t
    Does he play volleyball ?
    - Yes, he does
    / - No, he doesn’t
    Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
    * do not = don’t
    * does not = doesn’t
    Ex:
    Does Nga play volleyball?
    - Yes, she does
    LUCKY NUMBER
    a
    b
    c
    d
    e
    f
    g
    h
    Lucky
    Number
    Lucky
    Number
    1
    2
    3
    4
    7
    5
    6
    8
    9
    10
    Team A
    Team B
    2
    4
    6
    2
    4
    6
    8
    10
    8
    10
    12
    14
    16
    12
    14
    16
    a/ Do you play sports?
    - No, I don’t
    b/ Does he watch TV ?
    - Yes, he does
    c/ Do you do the housework ?
    - Yes, I do
    d / Does she play volleyball ?
    - No, she doesn’t
    e / Do you listen to music ?
    - Yes, I do
    f / Does she read ?
    - Yes, she does
    g/ Does he do his homework ?
    - No, he doesn’t
    h/ Do you play games ?
    - No, I don’t
    Lucky Number
    a/ Do you play sports?
    - No, I don’t
    b/ Does he watch TV ?
    - Yes, he does
    c/ Do you do the housework ?
    - Yes, I do
    d / Does she play volleyball ?
    - No, she doesn’t
    e / Do you listen to music ?
    - Yes, I do
    f / Does she read ?
    - Yes, she does
    g/ Does he do his homework ?
    - No, he doesn’t
    h/ Do you play games ?
    - No, I don’t
    Unit 5: Things I Do
    Period 28 Lesson 3: A 5-6
    I. New words:
    - ( to )play volleyball
    - ( to )play soccer
    / football
    - boy (s)
    - girl (s)
    : chơi bóng chuyền
    : chơi bóng đá
    : chơi thể thao
    - ( to )play sports
    : con trai
    : con gái
    II . Prediction : (A5 P. 54)
    III . Model sentences:
    * don’t = do not
    * doesn’t = does not
    Do you play soccer?
    - Yes, I do
    / - No, I don’t
    Does he play volleyball ?
    - Yes, he does
    / - No, he doesn’t
    Yes / No questions
    Dùng để hỏi đoán người nào đó có làm việc gì hay không, và câu trả lời với Yes,…. / No, …
    IV . Practice:
    V . Lucky number ( A6 P. 55 )
    Homework: - Learn New words + Model sentences
    - Do A4 -5 (W.B)
    - Prepare: B1 - 3
    Good bye Teachers
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓